Bóng đá có hệ thống thuật ngữ riêng, nhiều từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh, tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha. Dưới đây là những khái niệm xuất hiện thường xuyên nhất trong các bản tin, phần bình luận và cả trên bảng tỷ số trực tiếp.
Vòng bảngGiai đoạn đầu giải, các đội trong cùng bảng đá vòng tròn một lượt để chọn đội đi tiếp.Knock-outThể thức loại trực tiếp: đội thua bị loại ngay, không có trận lượt về.Hiệu số bàn thắng bạiSố bàn thắng ghi được trừ số bàn thua, dùng để xếp hạng khi bằng điểm.Đội xếp thứ ba xuất sắc nhấtTám trong số 12 đội đứng thứ ba có thành tích tốt nhất được đi tiếp ở thể thức 48 đội.Luân lưu 11 métLoạt đá penalty luân phiên để phân định thắng bại sau khi hòa ở hiệp phụ.VARTrợ lý trọng tài video, hỗ trợ trọng tài chính ở 4 nhóm tình huống: bàn thắng, penalty, thẻ đỏ, nhầm người.Bàn thắng sân kháchLuật ưu tiên đội ghi bàn trên sân đối phương — không áp dụng ở các vòng chung kết World Cup.Fair-playĐiểm xếp hạng dựa trên số thẻ phạt, dùng khi các chỉ số thể thao hoàn toàn bằng nhau.Đá hiệp phụHai hiệp 15 phút sau 90 phút chính thức, áp dụng từ vòng knock-out.Hạt giốngCách phân nhóm đội mạnh yếu trước lễ bốc thăm để chia bảng cân bằng.DerbyTrận đấu giữa hai đội có truyền thống đối đầu gay gắt, thường cùng thành phố hoặc cùng vùng.PressingChiến thuật gây áp lực liên tục lên đối phương ngay từ phần sân đối thủ.Counter-attackPhản công nhanh, chuyển từ phòng ngự sang tấn công trong vài giây.Tiki-takaLối chơi ban chuyền ngắn, kiểm soát bóng, gắn liền với Tây Ban Nha và Barcelona.GegenpressingPressing tức thời sau khi mất bóng, đặc trưng của bóng đá Đức hiện đại.Xà ngang, cột dọcHai thanh khung thành; cú sút trúng xà hoặc cột không được tính là bàn thắng.